slit slot: Động từ bất qui tắc Slit (quá khứ, quá khứ phân từ). step three Kingdoms Fa Fa Fa online slot Competition away from ... . Light Luxury Bathroom Slit Cabinet Storage Rack Narrow ....
Động từ bất qui tắc Slit (quá khứ, quá khứ phân từ) - Trọn bộ Động từ bất qui tắc thông dụng đầy đủ quá khứ, quá khứ phân từ giúp bạn nắm vững cách chia động từ bất qui tắc trong Tiếng Anh.
rãnh. longitudinal slit: rãnh dọc: screw slot (screwslit, screw groove): rãnh đầu vít: slit machine: máy cắt rãnh: slit machine: máy xẻ rãnh: vision slit: rãnh ...